- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
phát bóng (khai mạc trận đấu); bóng ra
Khi nào trận đấu bắt đầu?
phát bóng; khởi bóng (trong bóng đá)
khởi bóng; phát bóng đầu tiên (trong golf)
Anh ấy đã phát bóng.
phát bóng (khai mạc trận đấu); bóng ra
Khi nào trận đấu bắt đầu?
phát bóng; khởi bóng (trong bóng đá)
khởi bóng; phát bóng đầu tiên (trong golf)
Anh ấy đã phát bóng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
phát bóng (khai mạc trận đấu); bóng ra
phát bóng (khai mạc trận đấu); bóng ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quả bóng mở (toán học); quả cầu mở
quả bóng mở (toán học); quả cầu mở