- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
(lóng) doxing; bóc lộ thông tin cá nhân (của người khác)
Anh ấy bị doxx rồi.
(lóng) doxing; bóc lộ thông tin cá nhân (của người khác)
Anh ấy bị doxx rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
(lóng) doxing; bóc lộ thông tin cá nhân (của người khác)
(lóng) doxing; bóc lộ thông tin cá nhân (của người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.