- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở cửa thị trường; bắt đầu phiên giao dịch (chứng khoán)
Cổ phiếu đã bắt đầu giao dịch hôm nay.
mở cửa thị trường; bắt đầu phiên giao dịch (chứng khoán)
Cổ phiếu đã bắt đầu giao dịch hôm nay.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
mở cửa thị trường; bắt đầu phiên giao dịch (chứng khoán)
mở cửa thị trường; bắt đầu phiên giao dịch (chứng khoán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.