- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu học viết; khai bút
Anh ấy bắt đầu viết một bài thơ.
bắt đầu viết; khai bút (viết bài đầu tiên)
Anh ấy khai bút viết một bài thơ.
bắt đầu học viết; khai bút
Anh ấy bắt đầu viết một bài thơ.
bắt đầu viết; khai bút (viết bài đầu tiên)
Anh ấy khai bút viết một bài thơ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bắt đầu học viết; khai bút
bắt đầu học viết; khai bút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.