- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tổ chức tiệc; thiết đãi yến tiệc
Chúng tôi mở tiệc mừng sinh nhật anh ấy.
tổ chức tiệc; thiết đãi yến tiệc
Chúng tôi mở tiệc mừng sinh nhật anh ấy.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tổ chức tiệc; thiết đãi yến tiệc
tổ chức tiệc; thiết đãi yến tiệc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.