- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở đầu (tác phẩm); phần mở đầu
Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.
mở đầu (bài hát mở đầu trong thể loại đàn từ)
mở đầu (tác phẩm); phần mở đầu
Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.
mở đầu (bài hát mở đầu trong thể loại đàn từ)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
mở đầu (tác phẩm); phần mở đầu
mở đầu (tác phẩm); phần mở đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.