- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bung chỉ; sổ đường khâu
Cái áo này bị tuột chỉ rồi.
đường may bị toác; nứt đường chỉ
Quần của tôi bị bung chỉ rồi.
bung chỉ; sổ đường khâu
Cái áo này bị tuột chỉ rồi.
đường may bị toác; nứt đường chỉ
Quần của tôi bị bung chỉ rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
bung chỉ; sổ đường khâu
bung chỉ; sổ đường khâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.