- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
món khai vị; món ăn khai vị
Chúng ta gọi món khai vị trước nhé.
món khai vị; món ăn nhẹ trước bữa
món khai vị; món ăn khai vị
Chúng ta gọi món khai vị trước nhé.
món khai vị; món ăn nhẹ trước bữa
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món khai vị; món ăn khai vị
món khai vị; món ăn khai vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.