- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bong keo; bị tróc keo
Giày của tôi bị bung keo rồi.
tách rời; mất liên kết; rời rạc
Đôi giày của tôi bị bung keo rồi.
bong keo; bị tróc keo
Giày của tôi bị bung keo rồi.
tách rời; mất liên kết; rời rạc
Đôi giày của tôi bị bung keo rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bong keo; bị tróc keo
bong keo; bị tróc keo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.