交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao nộp; bàn giao; thanh toán (tiền); nộp
中把东西或钱给别人;移交给他人bǎ dōngxi huò qián gěi biérén;yíjiāo gěi tārén
Xin hãy nộp bài tập cho tôi.
kết bạn; giao lưu
中与别人建立友好关系yǔ biérén jiànlì yǒuhǎo guānxi
Tôi thích kết bạn.
giao nhau; cắt nhau (của các đường thẳng)
中两条或多条线相交于一点liǎng tiáo huò duō tiáo xiàn xiāngjiāo yú yī diǎn
Hai đường này giao nhau.
giao nộp; bàn giao; thanh toán (tiền); nộp
中把东西或钱给别人;移交给他人bǎ dōngxi huò qián gěi biérén;yíjiāo gěi tārén
Xin hãy nộp bài tập cho tôi.
kết bạn; giao lưu
中与别人建立友好关系yǔ biérén jiànlì yǒuhǎo guānxi
Tôi thích kết bạn.
giao nhau; cắt nhau (của các đường thẳng)
中两条或多条线相交于一点liǎng tiáo huò duō tiáo xiàn xiāngjiāo yú yī diǎn
Hai đường này giao nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.