- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mất trinh; phá trinh
Anh ấy muốn khai bao.
mất trinh; phá trinh
Anh ấy muốn khai bao.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mất trinh; phá trinh
mất trinh; phá trinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.