- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
kê thuốc; kê đơn thuốc
Bác sĩ đã kê thuốc cho tôi.
kê thuốc; kê đơn thuốc
Bác sĩ đã kê thuốc cho tôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
kê thuốc; kê đơn thuốc
kê thuốc; kê đơn thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.