- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nứt ra; tách rời
Miếng gỗ này bị nứt rồi.
nứt vỡ; tách ra; (thực vật) nứt quả
Quả này bị nứt rồi.
nứt ra; tách rời
Miếng gỗ này bị nứt rồi.
nứt vỡ; tách ra; (thực vật) nứt quả
Quả này bị nứt rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt ra; tách rời
nứt ra; tách rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.