- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lên tiếng; cất lời
Anh ấy bắt đầu nói, giọng rất nhỏ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lên tiếng; cất lời
Anh ấy bắt đầu nói, giọng rất nhỏ.
lên tiếng; cất lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.