- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai thác (tài nguyên, khoáng sản)
Họ khai thác mỏ than.
khai thác; khai khoáng
Họ khai thác dầu mỏ.
khai thác; khai mỏ
khai thác (tài nguyên, khoáng sản)
Họ khai thác mỏ than.
khai thác; khai khoáng
Họ khai thác dầu mỏ.
khai thác; khai mỏ
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
khai thác (tài nguyên, khoáng sản)
khai thác (tài nguyên, khoáng sản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.