- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu khoan; khai khoan
Chúng tôi chuẩn bị bắt đầu khoan.
bắt đầu khoan; khai khoan
Chúng tôi chuẩn bị bắt đầu khoan.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
bắt đầu khoan; khai khoan
bắt đầu khoan; khai khoan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.