- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu gặt hái; ra liềm
Nông dân bắt đầu gặt hái rồi.
bắt đầu gặt hái; ra liềm
Nông dân bắt đầu gặt hái rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu gặt hái; ra liềm
bắt đầu gặt hái; ra liềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.