- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
sa thải; đuổi việc
Anh ấy bị công ty sa thải rồi.
tước bỏ; cởi (áo); bãi miễn
Anh ấy bị sa thải rồi.
sa thải; đuổi việc
Anh ấy bị công ty sa thải rồi.
tước bỏ; cởi (áo); bãi miễn
Anh ấy bị sa thải rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
sa thải; đuổi việc
sa thải; đuổi việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.