- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
váy xẻ cao
Cô ấy mặc một chiếc váy xẻ tà cao.
váy xẻ cao
Cô ấy mặc một chiếc váy xẻ tà cao.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
váy xẻ cao
váy xẻ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.