- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
máy quay; máy ảnh
Làm ơn đưa máy ảnh cho tôi.
máy quay; máy ảnh
Làm ơn đưa máy ảnh cho tôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
máy quay; máy ảnh
máy quay; máy ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.