- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
ký tự khác; chữ biến
phương ngữ khác; bản văn khác; văn bản biến thể
Từ này là một từ vay mượn.
cho vay (tiền); giải ngân
khác bản; bản dị
ký tự khác; chữ biến
phương ngữ khác; bản văn khác; văn bản biến thể
Từ này là một từ vay mượn.
cho vay (tiền); giải ngân
khác bản; bản dị
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
ký tự khác; chữ biến
ký tự khác; chữ biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cuốn sách này có dị bản.
Cuốn sách này có dị bản.