- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc khác; ngoại bang
Họ là người dị tộc.
dân tộc khác; ngoại bang
Họ là người dị tộc.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc khác; ngoại bang
dân tộc khác; ngoại bang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.