vứt bỏ; bỏ đi
Anh ấy vứt bỏ quần áo cũ.
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy đã từ bỏ quyền lợi.
bỏ lại; bỏ rơi
Anh ấy bỏ học đi kinh doanh rồi.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
Xin đừng vứt rác.
vứt bỏ; bỏ đi
Anh ấy vứt bỏ quần áo cũ.
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy đã từ bỏ quyền lợi.
bỏ lại; bỏ rơi
Anh ấy bỏ học đi kinh doanh rồi.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
Xin đừng vứt rác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.