rời bỏ cõi đời; qua đời (văn)
Anh ấy đã rời bỏ thế giới này.
qua đời; từ trần
Anh ấy đã qua đời.
rời bỏ cõi đời; qua đời (văn)
Anh ấy đã rời bỏ thế giới này.
qua đời; từ trần
Anh ấy đã qua đời.
rời bỏ cõi đời; qua đời (văn)
rời bỏ cõi đời; qua đời (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.