- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bỏ trốn khi đang được tại ngoại; bỏ bảo lãnh trốn thoát
Anh ta đã bỏ trốn sau khi được bảo lãnh.
bỏ trốn khi đang được tại ngoại; bỏ bảo lãnh trốn thoát
Anh ta đã bỏ trốn sau khi được bảo lãnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
bỏ trốn khi đang được tại ngoại; bỏ bảo lãnh trốn thoát
bỏ trốn khi đang được tại ngoại; bỏ bảo lãnh trốn thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.