- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
bỏ rơi; từ bỏ việc nuôi dưỡng (con cái, người già, thú cưng,...)
Bỏ rơi thú cưng là hành vi vô trách nhiệm.
từ bỏ việc nuôi dưỡng (thú cưng hoặc con cái); không còn chăm sóc
bỏ rơi; từ bỏ việc nuôi dưỡng (con cái, người già, thú cưng,...)
Bỏ rơi thú cưng là hành vi vô trách nhiệm.
từ bỏ việc nuôi dưỡng (thú cưng hoặc con cái); không còn chăm sóc
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
bỏ rơi; từ bỏ việc nuôi dưỡng (con cái, người già, thú cưng,...)
bỏ rơi; từ bỏ việc nuôi dưỡng (con cái, người già, thú cưng,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.