bát · tám
bā (ba1)
Bộ thủ số 12 · 2 nét (第 12 部首 · 2 画 dì 12 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼋ (bát) — nghĩa: tám, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ tám (⼋) bắt nguồn từ hình ảnh tượng hình biểu thị sự chia tách hoặc mở rộng. Nó thể hiện hai nhánh hoặc hai phần tách ra, phản ánh khái niệm của sự phân chia và nhân đôi.
Mẹo nhớ: Hình chữ tám giống như hai cánh tay mở rộng ra, hoặc hai nhánh cây tách rời nhau.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
19 chữtám
HSK 12 nét
sáu
HSK 14 nét
công cộng; chung; công
HSK 64 nét
trợ từ cảm thán (văn ngôn, tương đương "à/ơi")
4 nét
lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
5 nét
ải; cửa ải; đèo
HSK 16 nét
chung; cùng nhau; tổng cộng
HSK 46 nét
hứng thú; hứng khởi; cảm hứng
6 nét
biến thể của 天 [tiān]
6 nét
binh lính; quân; (cờ) tốt
HSK 47 nét
của nó; của anh ấy; của cô ấy; của họ
HSK 58 nét
công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
8 nét
điển phạm; kinh điển
8 nét
nuôi; chăn nuôi
HSK 29 nét
(văn) đây; nay; này
HSK 79 nét
kép; đôi; nhị trùng
HSK 710 nét
thú vật; dã thú
11 nét
(văn) mong mỏi; hy vọng
16 nét
mỉm cười; tươi cười
18 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.