- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
bỏ xem phim giữa chừng; thôi không xem nữa
Tôi bỏ phim rồi, vì cốt truyện chán quá.
bỏ xem phim giữa chừng; thôi không xem nữa
Tôi bỏ phim rồi, vì cốt truyện chán quá.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
bỏ xem phim giữa chừng; thôi không xem nữa
bỏ xem phim giữa chừng; thôi không xem nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.