- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
từ bỏ cái ác, hướng đến điều thiện [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ cái ác làm điều thiện, làm lại cuộc đời.
từ bỏ cái ác, hướng đến điều thiện [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ cái ác làm điều thiện, làm lại cuộc đời.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
từ bỏ cái ác, hướng đến điều thiện [thành ngữ]
từ bỏ cái ác, hướng đến điều thiện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.