- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
từ bỏ cái ác quay về đường ngay; cải tà quy chính [thành ngữ]
Anh ấy quyết định thay đổi, bắt đầu một cuộc sống mới.
từ bỏ cái ác quay về đường ngay; cải tà quy chính [thành ngữ]
Anh ấy quyết định thay đổi, bắt đầu một cuộc sống mới.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
từ bỏ cái ác quay về đường ngay; cải tà quy chính [thành ngữ]
từ bỏ cái ác quay về đường ngay; cải tà quy chính [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.