- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
ngừng sử dụng; đình chỉ sử dụng
Chiếc điện thoại cũ này đã bị bỏ đi.
bỏ lại; bỏ rơi
Hệ thống cũ này đã bị loại bỏ.
bỏ hoang; phế bỏ; vô dụng
Chiếc điện thoại cũ này đã bị bỏ đi rồi.
ngừng sử dụng; đình chỉ sử dụng
Chiếc điện thoại cũ này đã bị bỏ đi.
bỏ lại; bỏ rơi
Hệ thống cũ này đã bị loại bỏ.
bỏ hoang; phế bỏ; vô dụng
Chiếc điện thoại cũ này đã bị bỏ đi rồi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
ngừng sử dụng; đình chỉ sử dụng
ngừng sử dụng; đình chỉ sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không còn dùng nữa; lỗi thời; bị loại bỏ
Chức năng này đã bị loại bỏ.
không còn dùng nữa; lỗi thời; bị loại bỏ
Chức năng này đã bị loại bỏ.