- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
hiểu rõ; làm rõ; tìm hiểu ra
Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.
hiểu rõ; làm rõ; tìm hiểu ra
Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
hiểu rõ; làm rõ; tìm hiểu ra
hiểu rõ; làm rõ; tìm hiểu ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.