- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
giết mẹ; thí mẫu (tội giết mẹ)
Tội giết mẹ là một tội ác nghiêm trọng.
giết mẹ; thí mẫu (tội giết mẹ)
Anh ta bị bắt vì tội giết mẹ.
giết mẹ; thí mẫu (tội giết mẹ)
Tội giết mẹ là một tội ác nghiêm trọng.
giết mẹ; thí mẫu (tội giết mẹ)
Anh ta bị bắt vì tội giết mẹ.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
giết mẹ; thí mẫu (tội giết mẹ)
giết mẹ; thí mẫu (tội giết mẹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.