Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
thuộc về; do…phụ trách; quy về
中某事由某人或某部门负责mǒushì yóu mǒurén huò mǒu bùmén fùzé
Chuyện này do tôi quản lý.
thuộc; thuộc về
中属于;是…的shǔyú;shì…de
Cuốn sách này thuộc về tôi.
trở về; quay lại
中回到原来的地方或状态huídào yuánlái de dìfang huòzhě zhuàngtài
Khi nào anh ấy trở về?
về; trở về; quy về
中回到原来的地方或状态huídào yuánlái de dìfang huò zhuàngtài
Anh ấy về nhà rồi.
trả lại; quy về; trở về
中把东西或权力等交给原来的人或地方bǎ dōngxi huò quánlì děng jiāogěi yuánlái de rén huò dìfang
Xin hãy trả sách lại cho tôi.
tụ hợp; quy tụ; trở về; thuộc về
中聚在一起;汇合jù zài yīqǐ;huìhé
Họ tụ tập lại với nhau.
dù (dùng giữa hai động từ giống nhau để nhấn mạnh sự nhượng bộ); trở về; quy về
中用在两个相同的动词之间,表示让步的意思yòng zài liǎng ge xiāngtóng de dòngcí zhī jiān, biǎoshì ràngbù de yìsi
Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi.
về nhà chồng (cũ)
中女子嫁给男子做妻子nǚzǐ jiàgěi nánzǐ zuò qīzǐ
Cô ấy đã kết hôn rồi.
phép chia một chữ số trên bàn tính
中用算盘进行的一种除法运算yòng suànpán jìnxíng de yī zhǒng chúfǎ yùnsuàn
Phép chia này rất khó.
họ Quy
中姓氏,常见的中国人的名字xìngshì、chángjiàn de zhōngguórén de míngzi
thuộc về; do…phụ trách; quy về
中某事由某人或某部门负责mǒushì yóu mǒurén huò mǒu bùmén fùzé
Chuyện này do tôi quản lý.
thuộc; thuộc về
中属于;是…的shǔyú;shì…de
Cuốn sách này thuộc về tôi.
trở về; quay lại
中回到原来的地方或状态huídào yuánlái de dìfang huòzhě zhuàngtài
Khi nào anh ấy trở về?
về; trở về; quy về
中回到原来的地方或状态huídào yuánlái de dìfang huò zhuàngtài
Anh ấy về nhà rồi.
trả lại; quy về; trở về
中把东西或权力等交给原来的人或地方bǎ dōngxi huò quánlì děng jiāogěi yuánlái de rén huò dìfang
Xin hãy trả sách lại cho tôi.
tụ hợp; quy tụ; trở về; thuộc về
中聚在一起;汇合jù zài yīqǐ;huìhé
Họ tụ tập lại với nhau.
dù (dùng giữa hai động từ giống nhau để nhấn mạnh sự nhượng bộ); trở về; quy về
中用在两个相同的动词之间,表示让步的意思yòng zài liǎng ge xiāngtóng de dòngcí zhī jiān, biǎoshì ràngbù de yìsi
Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi.
về nhà chồng (cũ)
中女子嫁给男子做妻子nǚzǐ jiàgěi nánzǐ zuò qīzǐ
Cô ấy đã kết hôn rồi.
phép chia một chữ số trên bàn tính
中用算盘进行的一种除法运算yòng suànpán jìnxíng de yī zhǒng chúfǎ yùnsuàn
Phép chia này rất khó.
họ Quy
中姓氏,常见的中国人的名字xìngshì、chángjiàn de zhōngguórén de míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.