- 彐kệ(cái chổi (bộ thủ))
- 刀đao(con dao)
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
đăng ký hộ tịch nơi khác; nhập tịch (nơi cư trú mới)
Anh ấy đã nhập tịch thành công dân Mỹ.
tên cũ của khu vực thuộc thành phố Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông Cổ
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đăng ký hộ tịch nơi khác; nhập tịch (nơi cư trú mới)
Anh ấy đã nhập tịch thành công dân Mỹ.
tên cũ của khu vực thuộc thành phố Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông Cổ
đăng ký hộ tịch nơi khác; nhập tịch (nơi cư trú mới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.