- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đương sự; phụ trách
xem là việc quan trọng; coi trọng
đương sự; phụ trách
Anh ấy phụ trách dự án này.
liên quan; đương sự
Anh ấy rất bình tĩnh khi đối mặt với sự việc.
liên quan; có liên quan (đến sự việc)
Cả hai bên liên quan đều đồng ý rồi.
xem là việc quan trọng; coi trọng
Anh ấy coi chuyện này là quan trọng.
phóng điện; (khẩu) quyến rũ; thả thính
Chuyện này rất quan trọng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
đương sự; phụ trách
xem là việc quan trọng; coi trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đương sự; phụ trách
Anh ấy phụ trách dự án này.
liên quan; đương sự
Anh ấy rất bình tĩnh khi đối mặt với sự việc.
liên quan; có liên quan (đến sự việc)
Cả hai bên liên quan đều đồng ý rồi.
xem là việc quan trọng; coi trọng
Anh ấy coi chuyện này là quan trọng.
phóng điện; (khẩu) quyến rũ; thả thính
Chuyện này rất quan trọng.