- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử đương đại.
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử đương đại.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.