- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
ngay; lập tức; tức thì
Anh ấy đồng ý ngay lập tức.
ngay tại chỗ; tại chỗ
ngay; lập tức; tức thì
Anh ấy đồng ý ngay lập tức.
ngay tại chỗ; tại chỗ
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
ngay; lập tức; tức thì
ngay; lập tức; tức thì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.