- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
công tác chính trị
Cô ấy rất giỏi quán xuyến việc nhà.
công tác chính trị; công tác tư tưởng
trái phiếu chính phủ
làm chủ; cai quản gia đình
công tác chính trị
Cô ấy rất giỏi quán xuyến việc nhà.
công tác chính trị; công tác tư tưởng
trái phiếu chính phủ
làm chủ; cai quản gia đình
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
công tác chính trị
công tác chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.