- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đương quy
Đương quy là một loại thuốc bắc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
đương quy
Đương quy là một loại thuốc bắc.
đương quy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.