- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
trong tháng đó; tháng hiện tại
Lương tháng này đã được trả rồi.
tháng đó; tháng hiện tại
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ ngay trong tháng đó.
trong tháng đó; tháng hiện tại
Lương tháng này đã được trả rồi.
tháng đó; tháng hiện tại
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ ngay trong tháng đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trong tháng đó; tháng hiện tại
tháng đó; tháng hiện tại
trong tháng đó; tháng hiện tại
tháng đó; tháng hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.