- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Khi anh ấy nắm quyền, đất nước rất ổn định.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Khi anh ấy nắm quyền, đất nước rất ổn định.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.