- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
phía trên; bên trên; cấp trên
Mặt trời chiếu sáng trên cao.
lơ lửng giữa trời; ở trên không
Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời.
phía trên; bên trên; cấp trên
Mặt trời chiếu sáng trên cao.
lơ lửng giữa trời; ở trên không
Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
phía trên; bên trên; cấp trên
phía trên; bên trên; cấp trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.