- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
được bầu chọn; được tuyển chọn
中被选中或被举行投票选出bèi xuǎnzhòng huò bèi jǔxíng tóupiào xuǎnchū
Anh ấy đã được bầu làm thị trưởng.
được bầu chọn; được tuyển chọn
中被选中或被举行投票选出bèi xuǎnzhòng huò bèi jǔxíng tóupiào xuǎnchū
Anh ấy đã được bầu làm thị trưởng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
được bầu chọn; được tuyển chọn
được bầu chọn; được tuyển chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.