- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đương Hùng Huyện(kế thừa)
Huyện Đương Hùng ở thành phố Lhasa.
Đương Hùng Huyện(kế thừa)
Huyện Đương Hùng ở thành phố Lhasa.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đương Hùng Huyện
Đương Hùng Huyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.