- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
lái xe hoàng gia; người lái xe cho hoàng đế
lái xe hoàng gia; người lái xe cho hoàng đế
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
lái xe hoàng gia; người lái xe cho hoàng đế
lái xe hoàng gia; người lái xe cho hoàng đế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.