汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
彗 huì — tuệ | KoiSpeak
彗
🔊
huì
tuệ
cái chổi
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
cái chổi
huì
xīng
shì
měi
lì
de
.
彗
星
是
美
丽
的
。
🔊
Sao chổi thật đẹp.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⼹
bộ kệ · 11 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿰
(xếp ngang)
+
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
cái chổi
huì
xīng
shì
měi
lì
de
.
彗
星
是
美
丽
的
。
🔊
Sao chổi thật đẹp.
彗
🔊
huì
tuệ
⼹
bộ kệ · mõm
// NGHĨA CHÍNH
cái chổi
1 nghĩa
11 nét
⿱
(xếp dọc)
⿰
(xếp ngang)
丰
+
丰
+
彐
丰
丰
彐
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
当
🔊
dāng
là; (văn) chính là
归
🔊
guī
trở về; quay lại
录
🔊
lù
ghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký
灵
🔊
líng
nhanh; tốc độ; mau
寻
🔊
xún
tìm; tìm kiếm
汇
🔊
huì
dạng khác của 匯|汇[hui4]
刍
🔊
chú
cắt cỏ; cỏ (khô)
彐
🔊
jì
bộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)
彑
🔊
jì
đầu lợn (bộ thủ trong chữ Hán)
彖
🔊
tuàn
đoán quẻ; bói toán (dùng quẻ trong Kinh Dịch)
彘
🔊
zhì
lợn; heo (văn)
彛
🔊
yí
đồ lễ; vạc đỉnh (đồ dùng tế lễ); người Di