sao chổi
中一种天体,有明亮的头部和长尾巴,绕太阳运动yī zhǒng tiāntǐ, yǒu míngliàng de tóubù hé cháng wěiba, rào tàiyáng yùndòng
Sao chổi tỏa sáng trên bầu trời đêm.
sao chổi
中一种天体,有明亮的头部和长尾巴,绕太阳运动yī zhǒng tiāntǐ, yǒu míngliàng de tóubù hé cháng wěiba, rào tàiyáng yùndòng
Sao chổi tỏa sáng trên bầu trời đêm.
sao chổi
sao chổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.