- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
nhân sao chổi
Nhân sao chổi là phần trung tâm của sao chổi.
nhân sao chổi
Nhân sao chổi là phần trung tâm của sao chổi.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
nhân sao chổi
nhân sao chổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.