- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
sự tạo mầm tinh thể; hạch nhân hóa
Hình hạch là bước đầu tiên của quá trình chuyển pha.
sự tạo mầm tinh thể; hạch nhân hóa
Hình hạch là bước đầu tiên của quá trình chuyển pha.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
sự tạo mầm tinh thể; hạch nhân hóa
sự tạo mầm tinh thể; hạch nhân hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.